|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế biến tổ chim yến; Chế biến nấm đông trùng hạ thảo; Chế biến sâm; Chế biến cà phê …
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Kinh doanh sữa tươi, sữa bột, nước giải khát, đồ uống từ rau, củ, quả, hạt, cà phê, tổ yến, rượu tổ yến, rượu đông trùng hạ thảo, rượu tổ yến đông trùng hạ thảo, rượu sâm …
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh các loại
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
Chi tiết: Sản xuất rượu tổ yến, sản xuất rượu đông trùng hạ thảo, sản xuất rượu tổ yến đông trùng hạ thảo, sản xuất rượu sâm
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
Chi tiết: Bán hàng online
|
|
0170
|
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
Chi tiết: Nuôi yến, xây nhà gọi yến
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:
- Mua bán tổ chim yến, yến sào
- Kinh doanh sữa tươi, sữa bột và các sản phẩm làm từ sữa khác
- Mua bán nấm đông trùng hạ thảo, sâm, cà phê …
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi nấm đông trùng hạ thảo
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
Chi tiết: Sản xuất, chế biến sữa tươi, sữa bột
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt, thép các loại
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông sản (trừ mủ cao su)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|