|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Đầu tư sản xuất điện năng lượng mặt trời, thủy điện, điện gió, điện từ năng lượng tái tạo
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
Chi tiết: Trồng khoai lang, nghệ
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng và thu nhặt nấm các loại, trồng rau, đậu và hoa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán thiết bị văn phòng, máy vi tính, thiết bị ngoại vi, kinh kiện điện tử, viễn thông và phần mềm. Mua bán vạt tư thiết bị hệ thống an toàn; đèn led
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
Chi tiết: Dịch vụ bảo hành, sửa chữa máy vi tính và bảo trì mạng. Lắp đặt thiết bị tin học viễn thông.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: - Mua bán hàng nông sản
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất, nhập khẩu những mặt hàng của doanh nghiệp kinh doanh
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết:Sơ chế, phơi, sấy hàng nông sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Mua bán phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất khác sử dụng trong sản xuất nông nghiệp - Mua bán thiết bị, vật tư ngành nông nghiệp
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Đóng gói các mặt hàng rau, củ, quả tươi và sấy khô
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|