|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông sản (trừ mủ cao su tươi) Mua bán cao su thành phẩm (cao su mủ cốm, mủ CREP)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán cà phê
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Thể dục thẩm mỹ
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: - Dịch vụ săn sóc da.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Hoạt động phòng khám da liễu
|
|
8610
|
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
Chi tiết: Hoạt động, đầu tư bệnh viện
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán các loại vật tư, dụng cụ khai thác mủ cao su
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn, bán lẻ máy móc, thiết bị phù hợp với quy định của pháp luật hiện hành.
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán kính áp tròng, kính thủy tinh thể chuyên khoa mắt
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
Nạo vét sông, hồ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng các công trình điện chiếu sáng, đường dây và trạm biến áp từ 35KV trở xuống
Xây dựng công trình điện gió, điện năng lượng mặt trời, điện dân dụng
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ gỗ)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt và bảo trì bảo dưỡng các hệ thống công nghệ thông tin và viễn thông (bao gồm cả phần cứng và phần mềm)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn, thiết kế, giám sát công trình dân dụng
Tư vấn, thiết kế, giám sát công trình công nghiệp
Tư vấn, thiết kế, giám sát công trình thủy lợi
Tư vấn, thiết kế, giám sát công trình giao thông
Tư vấn, thiết kế, giám sát công trình cơ sở hạ tầng kỹ thuật
Hoạt động đo đạc bản đồ
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước
Tư vấn, thiết kế các hệ thống công nghệ thông tin và viễn thông (bao gồm cả phần cứng và phần mềm).
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
(trừ truyền tải)
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng rau, trồng nấm các loại
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi thỏ và sản xuất giống thỏ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
(khoản 1 Điều 3 Luật kinh doanh bất động sản)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn linh kiện điện tử, viễn thông và công nghệ thông tin.
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ linh kiện điện tử, viễn thông và công nghệ thông tin.
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
Chi tiết: Cung cấp các dịch vụ kỹ thuật liên quan đến thông tin di động GSM
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Cung cấp các dịch vụ kỹ thuật liên quan đến truyền dẫn
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Thực hiện quyền cho thuê máy móc, thiết bị, phần mềm linh kiện điện tử, viễn thông và công nghệ thông tin.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu máy móc thiết bị, phần mềm, linh kiện điện tử, viễn thông và công nghệ thông tin phù hợp với quy định của pháp luật hiện hành. (Doanh nghiệp và các đơn vị trực thuộc chỉ được kinh doanh những ngành nghề khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật).
|