|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng công trình điện năng lượng mặt trời, công trình điện đến 35KV
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện mặt trời
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện áp mái
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hàng nông sản các loại (trừ mủ cao su)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán cà phê bột, hồ tiêu xay, hột
Mua bán trái cây các loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón và sản phẩm nông hóa
- Mua bán thuốc bảo vệ thực vật
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng (trừ gỗ)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|