|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất bê tông và các sản phầm từ xi măng, vữa.
|
|
4784
|
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu lưu động hoặc tại chợ (Trừ sản phẩm từ gỗ tự nhiên)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất đồ nội thất bằng kim loại, gỗ và vật liệu khác (Trừ sản phẩm từ gỗ tự nhiên)
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
Chi tiết: Sửa chữa đồ nội thất bằng kim loại, gỗ và vật liệu khác (Trừ sản phẩm từ gỗ tự nhiên)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, nông nghiệp và phát triển nông thôn
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Trừ gỗ)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy san ủi, trải nhựa, rải đường, máy trộn bê tông, máy kéo xích, máy đào đất, giàn giáo di động, thiết bị đốn gỗ, cần cẩu trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn hóa chất, chất phụ gia vật liệu xây dựng;
- Bán buôn máy vẽ, thiết bị phục vụ thiết kế
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chuyển giao công nghệ, công nghệ gia cố đất, công nghệ tái chế mặt đường
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Lắp đặt đồ nội thất (Trừ sản phẩm từ gỗ tự nhiên)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình.
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự (Trừ sản phẩm từ gỗ tự nhiên)
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ sản phẩm từ gỗ tự nhiên)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Hoạt động về kiến trúc, tư vấn về công nghệ và kỹ thuật có liên quan.
- Thiết kế và thẩm tra thiết kế kết cấu: công trình dân dụng và công nghiệp; công trình giao thông (cầu, đường); công trình cầu thép; công trình thủy lợi; công trình cảng - đường thủy; công trình bằng đất đá, bê tông, bê tông cốt thép; công trình cấp, thoát nước; công trình điện, thủy điện; công trình thủy lợi; công trình ngầm dưới đất - nước; các hệ thống kỹ thuật liên quan đến công trình; hệ thống cấp thoát nước cho công trình; hệ thống chiếu sáng: công trình công cộng, dân dụng, công nghiệp, tín hiệu giao thông, hệ thống phòng cháy - chữa cháy, mạng thông tin - liên lạc trong công trình xây dựng.
- Thiết kế nội - ngoại thất công trình.
- Thiết kế cơ điện công trình, thông gió, điều hòa không khí.
- Dịch vụ tư vấn thiết kế khác.
- Dịch vụ hỗ trợ xây dựng.
- Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ), công trình cảng, đường thủy, công trình thủy điện, công trình thủy lợi, công trình công nghiệp và dân dụng, công trình hạ tầng kỹ thuật, công trình điện, công trình ngầm dưới đất - nước, công trình cấp, thoát nước.
- Tư vấn đấu thầu.
- Tư vấn quản lý dự án.
- Lập và thẩm tra dự toán, quyết toán công trình xây dựng.
- Dịch vụ khảo sát và vẽ bản đồ.
- Dịch vụ quan trắc biến dạng, quan trắc lún, quan trắc nghiêng công trình giao thông, thủy lợi, thủy điện, dân dụng và công nghiệp.
- Quan trắc và phân tích môi trường.
- Giám sát gia công chế tạo và lắp đặt thiết bị.
- Giám sát môi trường và lập báo cáo giám sát môi trường.
- Tư vấn vệ sinh môi trường.
- Khảo sát và đánh giá tác động môi trường của dự án xây dựng.
- Thiết kế và tư vấn quy hoạch xây dựng: quy hoạch xây dựng vùng, quy hoạch đô thị, quy hoạch chuyên ngành hạ tầng kỹ thuật.
- Thiết kế xây dựng công trình; Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình; Giám sát thi công xây dựng công trình; Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình; Tư vấn xây dựng.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng nền móng công trình, chống ẩm các công trình xây dựng, chôn chân trụ, xây gạch và đặt đá, lợp mái bao phủ tòa nhà.
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm tra kỹ thuật hàn và mối hàn; Kiểm tra thành phần vật lý và hiệu suất của vật liệu
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị văn phòng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Phá dỡ công trình dân dụng và công nghiệp, các công trình giao thông, công trình thủy lợi, công trình thủy điện, công trình điện, công trình cấp, thoát nước và các hạng mục công trình khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Dọn dẹp, vệ sinh mặt bằng, chuẩn bị mặt bằng, tạo mặt bằng xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình
|