|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện gió, điện mặt trời, thủy điện
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Tư vấn, thiết kế hệ thống, công trình điện, điện mặt trời, điện gió
- Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình dân dụng
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Quản lý, vận hành, thi công, bảo dưỡng, sửa chữa, bảo trì, quản lý thiết bị, linh kiện điện tử, điện tái tạo …
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Trừ gỗ)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán rượu, bia, nước giải khát, đồ uống có cồn và không cồn
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh khu vui chơi giải trí bi da, trò chơi điện tử (trừ đồ chới có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự an toàn xã hội và kinh doanh trò chơi có thưởng); Dịch vụ karaoke (Không hoạt động tại trụ sở chính); Hoạt động vui chơi giải trí, hồ bơi.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: Mua bán thuốc lá điếu sản xuất trong nước
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(Phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới ...)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Chi tiết: Đầu tư trang trại chăn nuôi
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình công nghiệp (đường dây và trạm biến áp, điện mặt trời)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình DD&CN nhẹ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua, bán hàng hoá mỹ phẩm
- Mua bán mỹ phẩm
- Bán buôn đồ điện gia dụng
- Mua bán văn phòng phẩm trong siêu thị
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
Chi tiết: Khu công viên giải trí trẻ em
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hàng nông sản (trừ mủ cao su)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|