|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Dịch vụ quảng cáo và vẽ, lắp đặt bảng hiệu quảng cáo (panô, hộp đèn mica, nhôm, đèn neon sign, hộp đèn), trang trí khẩu hiệu
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất, gia công các loại nhôm, kính, sắt, thép
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị trong công trình nhà và công trình xây dựng khác như nhôm, kính
Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình dân dụng - công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, giao thông (cầu - đường bộ), nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi – đê điều).
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết:
- Thi công lắp đặt cửa, cấu kiện nhôm, kính, sắt, thép các loại
- Trang trí nội ngoại thất công trình
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng các công trình phúc lợi xã hội
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn xây dựng. Thiết kế và thẩm tra thiết kế xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, thủy lợi và đê điều. Tư vấn giám sát thi công và lắp đặt thiết bị công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, thủy lợi và đê điều. Tư vấn khảo sát xây dựng. Quản lý dự án xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, thủy lợi và đê điều. Lập quy hoạch xây dựng. Tư vấn đấu thầu; Thẩm tra quyết toán công trình xây dựng; Lập và thẩm tra dự án, báo cáo kinh tế kỹ thuật các công trình xây dựng cơ bản, Tư vấn kiểm định chất lượng xây dựng công trình. Lập HSMT và đánh giá HSDT
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội thất
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô, xe có động cơ khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Buôn bán vật liệu xây dựng, vật liệu trang trí nội thất (trừ gỗ)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt, thép hình, thép ống, kim loại màu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Mua bán, sản xuất và xuất khẩu các sản phẩm bằng kim loại: Tôn, xà gồ, lưới B40
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất khung thép, các sản phẩm từ thép, Inox, cửa nhựa lõi thép, Cửa nhôm
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế, thang, kệ bằng gỗ công nghiệp, gỗ ghép, ván ép, song, mây, sắt, thép, nhôm
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ đồ gỗ)
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: Dịch vụ in quảng cáo, in kỹ thuật số
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất màn, rèm, mành, ga trải giường, tấm phủ máy móc hoặc bàn ghế
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, đê điều, hạ tầng kỹ thuật, nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi – đê điều).
|