|
129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây maccadamia
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, chế biến hạt maccadamia
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
Chi tiết: Nhân và chăm sóc giống cây maccadamia
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp.
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Xay xát, sấy khô và sơ chế nông sản các loại
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
- Mua bán hàng nông sản (Trừ mủ cao su)
- Mua bán giống cây trồng, hạt giống các loại
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây maccadamia
|