|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: (Không hoạt động tại trụ sở chính)
- Mua bán xăng dầu và các sản phẩm liên quan
- Mua bán khí dầu mỏ hóa lỏng LPG (Gas)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ phân bón, thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
- Mua bán, xuất nhập khẩu hàng nông sản (Trừ mủ cao su)
- Mua bán giống cây trồng, cây giống, con giống các loại
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu, hoạt động tư vấn, môi giới xuất nhập khẩu các mặt hàng
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, chế biến chè, tiêu …
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán cà phê, chè, tiêu …
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán gỗ có nguồn gốc hợp pháp (Chỉ được hoạt động trong khu, cụm công nghiệp)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(Chỉ được hoạt động trong khu, cụm công nghiệp)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(Chỉ được hoạt động trong khu, cụm công nghiệp)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(Chỉ được hoạt động trong khu, cụm công nghiệp)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(Chỉ được hoạt động trong khu, cụm công nghiệp)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(Chỉ được hoạt động trong khu, cụm công nghiệp)
|