|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Kinh doanh quán cà phê, đồ uống các loại (Trừ quán bar)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn cà phê (Trừ mủ cao su)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu, bia, nước giải khát
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: Bán buôn thuốc lá điếu sản xuất trong nước
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán kẹo, cà phê
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Trừ gỗ)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật
- Lập dự án đầu tư, lập dự toán, hồ sơ mời thầu, xét thầu các công trình xây dựng
- Thẩm tra dự án, thiết kế, dự toán, tổng dự toán xây dựng công trình
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội thất
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn hàng trang trí nội thất
- Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế từ gỗ công nghiệp
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế tạo mẫu trên máy vi tính, hoạt động trang trí nội thất
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sản xuất các loại trà, cà phê
- Chế biến cà phê hòa tan, cà phê bột
|