|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng dân dụng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Dịch vụ ăn uống, giải khát
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán rượu nhập khẩu và rượu sản xuất trong nước
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: Đại lý mua bán thuốc lá điếu sản xuất trong nước
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn quà tặng lưu niệm (trừ gỗ)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ gỗ)
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm rượu các loại (kể cả rượu thuốc)
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
Chi tiết: Sửa chữa, phục dựng đồ nội ngoại thất công trình xây dựng dân dụng
|