|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng hạ tầng đô thị,vỉa hè, công viên, điện chiếu sáng, san nền
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Trồng, chăm sóc và quản lý cây xanh đô thị; Quản lý vận hành điện chiếu sáng đô thị; cấp thoát nước đô thị; Quản lý sửa chữa đường nội thị; Dịch vụ vệ sinh môi trường; Thu gom, vận chuyển và xử lý rác thải.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San tạo mặt bằng, nền móng công trình.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Công trình điện có điện áp đến 220 KV;
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán giống cây trồng, hoa, cây cảnh
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện gió, thủy điện, điện mặt trời, điện công nghiệp ...
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất để xử lý phân vi sinh
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân bón
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Gia công phơi sấy hàng nông sản; Chế biến nông sản các loại
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu hàng hóa; các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước uống và nước uống từ dược liệu
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác đất cấp phối
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất gạch không nung
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất gạch tuy nel
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: - hầm đường bộ, hồ chứa nước, kè, cầu các loại,
- Xây dựng công trình thuỷ lợi, cấp nước
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thông cấp, thoát nước
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|