|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Mua bán đá, cát, sỏi, xi măng và các vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Mua bán gỗ rừng trồng và gỗ có nguồn gốc nhập khẩu
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt thép
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán hàng trang trí nội, ngoại thất (Giường, tủ, bàn, ghế, đồ dùng gia dụng)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông sản các loại (Trừ mủ cao su)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất, gia công mộc dân dụng, đồ trang trí nội, ngoại thất từ gỗ rừng trồng và gỗ có nguồn gốc nhập khẩu
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi tằm
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
Chi tiết: Sản xuất sợi từ tơ tằm
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
Chi tiết: Sản xuất vải từ tơ tằm
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán tơ, sợi dệt
|