|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Mua bán vật liệu xây dựng, vật liệu trang trí nội thất (trừ gỗ)
- Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
- Bán buôn kính thường dùng trong xây dựng làm ô sáng
- Mua bán vật liệu trang trí nội thất
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất, nhập khẩu những mặt hàng của doanh nghiệp kinh doanh
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết:Sơ chế, phơi, sấy hàng nông sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến và bảo quản rau, củ, quả tươi và sấy khô
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Mua bán phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất khác sử dụng trong sản xuất nông nghiệp - Mua bán thiết bị, vật tư ngành nông nghiệp
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Đóng gói các mặt hàng rau, củ, quả tươi và sấy khô
|