|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Việc tổ chức, xúc tiến và/hoặc quản lý các sự kiện, như kinh doanh hoặc triển lãm, giới thiệu, hội nghị, có hoặc không có quản lý và cung cấp nhân viên đảm nhận những vấn đề tổ chức.
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
Chi tiết: Dạy nhảy và nghệ thuật biểu diển và dạy các môn âm nhạc khác; Tổ chức tập huấn các dịch vụ nghiên cứu, khảo sát, sưu tầm, kiểm kê, bảo quản, tu bổ, tôn tạo, bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa dân tộc …
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết: Dạy các môn thể thao, dạy thể dục, dạy bơi, võ thuật
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: tổ chức và điều hành các sự kiện thể thao chuyên nghiệp và nghiệp dư trong nhà và ngoài trời của các nhà tổ chức sở hữu các cơ sở đó
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán quần áo, giày dép, đồ dùng gia đình, hành ngũ kim, lương thực thực phẩm
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội ngoại thất
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Gia công, phơi sấy, sơ chế hàng nông sản các loại
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hàng nông sản (Trừ mủ cao su)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự, mua bán đồ giải trí gia đình và đồ điện gia dụng; mua bán đồ dùng, đồ lưu niệm, thổ cẩm, cồng chiêng và các đồ dùng khác của đồng bào dân tộc thiểu số, đặc trưng vùng miền …
|
|
8730
|
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất; Lắp đặt các trang thiết bị khác; Chi tiết: Các hoạt động liên quan đến hoàn thiện hoặc kết thúc công trình. Lát ván sàn gỗ, lát thảm, vải sơn lót sàn nhà hoặc che phủ bằng giấy tường. Trát vữa bên trong, bên ngoài các công trình xây dựng dân dụng các công trình khác bao gồm các nguyên liệu đánh bóng. Lắp đặt hệ thống cửa bao gồm cửa ra vào, cửa sổ, cửa bếp, cầu thang, các loại cửa tương tự làm bằng gỗ hoặc làm bằng vật liệu khác. Các hoạt động hoàn thiện bên trong các tòa nhà hoặc các công trình khác bằng: Gốm, xi măng, đá cắt, đá ốp sàn, lót ván sàn, thảm, đá lát sàn, đá hoa cương, graint. Lắp đặt gương kính, sơn bên ngoài và bên trong công trình
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng, mua bán gỗ rừng trồng
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: Khai thác gỗ rừng trồng
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ khảo sát, sưu tầm, kiểm kê, bảo quản và trưng bày các sưu tập hiện vật; Cung cấp dịch vụ bảo quản, tu bổ, tôn tạo và phát huy giá trị di tích; Cung cấp dịch vụ bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa; Nghiên cứu, kiểm kê, lập hồ sơ khoa học cho các hiện vật tại di tích
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|