|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng, khai hoang, đào lỗ trồng trụ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, thủy điện
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
Chi tiết: Nhân và chăm sóc giống cây cao su
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng cây gia vị, cây dược liệu, hương liệu
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Hoạt động phát, cắt cỏ
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng tràm
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán cây cao su giống
Mua bán cây giống các loại
|