|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Sơ chế cà phê nhân, hạt điều, hạt tiêu
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt, thép
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán các sản phẩm nhựa đường, nhũ tương
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Điện mặt trời
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng các công trình điện chiếu sáng, đường dây và trạm biến áp từ 35KV trở xuống
Xây dựng công trình điện gió, điện năng lượng mặt trời, điện dân dụng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện áp mái, điện năng lượng mặt trời
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, vật liệu trang trí nội thất (trừ gỗ)
|