|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ gỗ)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông đường bộ
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí (Sản xuất lưới B40, Kẽm gai, cửa sắt...)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hàng nông sản (trừ mủ cao su)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, đường ống cấp thoát nước
|