|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ mủ cao su)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật;
- Thẩm tra công trình hạ tầng kỹ thuật;
- Giám sát công trình hạ tầng kỹ thuật;
- Giám sát công trình giao thông;
- Thiết kế công trình giao thông;
- Quản lý dự án.
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Thi công công trình giao thông
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: - Thi công công trình hạ tầng kỹ thuật;
- Thi công công trình công nghiệp
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất, gia công giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu từ( gỗ ghép, gỗ công nghiệp, ván ép, ván MDF, sắt, nhôm, I nox)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán đồ trang trí nội, ngoại thất ; Mua bán ván công nghiệp các loại ; Mua bán gỗ rừng trồng có nguồn gốc hợp pháp (trừ gỗ tự nhiên)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4784
|
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào từ( gỗ ghép, gỗ công nghiệp, ván ép, ván MDF, sắt, nhôm, I nox)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán đồ dùng khác cho gia đình; mua bán giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất bằng vật liệu từ( gỗ ghép, gỗ công nghiệp, ván ép, ván MDF, sắt, nhôm, I nox)
|