|
161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn phụ kiện ống nhựa, khớp nối chữ T, cút nhựa...
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng cây làm thức ăn cho gia súc như: trồng ngô cây, trồng cỏ và quy hoạch chăm sóc đồng cỏ tự nhiên; thả bèo nuôi lợn; trồng cây làm phân xanh (muồng muồng)...
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết: Sản xuất xúc xích, patê, thịt giăm bông; Sản xuất thịt ướp lạnh hoặc đông lạnh, thịt tươi
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
Chi tiết: Trồng cây dứa, chanh dây...
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Chi tiết: Trang trại vườn, ao, chuồng
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Làm sạch bên ngoài khu nhà, Làm sạch đường
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
Chi tiết: Cung cấp các nhân viên đáp ứng dịch vụ tổng hợp theo yêu cầu của khách hàng ( trừ hoạt động cho thuê lại lao động ):Làm sạch, bảo dưỡng, dọn dẹp rác, bảo vệ, gửi thư, lễ tân, giặt là và các dịch vụ có liên quan đáp ứng nhu cầu của khách hàng
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
Chi tiết: Các dịch vụ làm sạch nhà thông thường bên trong đối với tất cả các khu nhà, tẩy uế cho các khu nhà
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn thuốc bảo vệ thực vật, vật tư nông nghiệp; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn thùng carton
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện ( máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện )
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư nông nghiệp, xây dựng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thóc, lúa mỳ, ngô, hạt ngũ cốc khác, hạt, quả có dầu, hoa và cây, động vật sống (trừ động vật quý, hiếm, cấm kinh doanh theo quy định), Bán buôn thức ăn chăn nuôi.
Bán buôn nông sản nguyên liệu khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán, ký gửi hàng hóa, Dịch vụ hỗ trợ quản lý nhà ở chung cư: Thu phí sinh hoạt, điện, nước...
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|