|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn gạch xây, đá, cát, sỏi
- Bán buôn kính xây dựng, xi măng, gạch ốp lát
- Bán buôn thiết bị vệ sinh: bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, thiết bị vệ sinh khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát thi công công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, giao thông, nông nghiệp và phát triển nông thôn
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Chi tiết: Lập dự toán khoanh nuôi rừng
Khoanh nuôi xúc tiến tái sinh tự nhiên, nuôi dưỡng rừng tự nhiên, làm giàu rừng tự nhiên; cải tạo rừng tự nhiên (Không khai thác, chế biến, vận chuyễn gỗ)
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác đất cấp phối
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|