|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và các nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
Bán buôn thóc ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
Bán buôn sắn lát, hạt tiêu, cà phê, ngô và các loại nông sản khác (trừ mủ cao su)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Chi tiết: Trồng trọt và chăn nuôi với quy mô trang trại
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn keo hóa học
Bán buôn nhang, hương và các chế biến có mùi hương khi đốt cháy
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa;
- Môi giới thương mại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóaXuấtn nhập khẩu các mặt hàng công ty có kinh doanh
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất keo hồ và các chất đã được pha chế
Sản xuất hương các loại
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sản xuất cà phê nhân, sản xuất hồ tiêu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|