|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán, sơ chế và xuất nhập khẩu các sản phẩm mật ong, phấn hoa, sáp ong, sữa ong chúa, ong giống, thức ăn bổ sung cho ong
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán dụng cụ, thiết bị và vật tư chuyên ngành nuôi ong
Mua bán phân bón và thuốc bảo vệ thực vật
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
- Mua bán hàng nông sản ( trừ mủ cao su )
- Mua bán ong giống
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi ong mật, ong sữa
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thức ăn bổ sung cho ong.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Dịch vụ du lịch lữ hành nội địa
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|