|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn ắc quy các loại
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Khai hoang, san lấp và chuẩn bị mặt bằng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hàng nông sản (trừ mủ cao su)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Chi thuê xe chuyên dùng, xe ben, xe tải và xe xây công trình
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Gia công xay xát, phơi sấy hàng nông sản (trừ mủ cao su)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng (trừ gỗ)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn nhôm, sắt, đồng, chì, kẽm
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
Chi tiết: Sản xuất nhôm, thanh nhôm
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng pin và ắc quy
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Mua bán quần áo thể thao
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán dụng cụ thể dục, thể thao
Mua bán xe điện và phụ tùng xe điện
Mua bán đồ lưu niệm (trừ gỗ)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán hóa chất (trừ những loại nhà nước cấm)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán dầu, nhớt, mỡ nhờn và phụ gia công nghiệp
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|