|
4210
|
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
- Mua bán hàng nông sản (trừ mủ cao su)
- Mua bán lâm sản phụ các loại
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: (Trừ gỗ)
- Mua bán hàng tiêu dùng các loại
- Mua bán văn phòng phẩm các loại
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Mua bán hàng tạp hóa các loại
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn và không có cồn
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Quản lý và kinh doanh chợ
|
|
4100
|
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng và khai hoang đồng ruộng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng (trừ gỗ)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Giám sát công trình dân dụng - công nghiệp cấp 4;
- Giám sát xây dựng và hoàn thiện:
+ Công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp
+ Công trình giao thông đường bộ
+ Công trình thủy lợi
- Thiết kế công trình thủy lợi; Khảo sát địa hình trong phạm vi dự án đầu tư xây dựng công trình thủy lợi
- Thiết kế công trình giao thông cầu đường
- Thiết kế kết cấu công trình dân dụng công nghiệp
|