|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Thí nghiệm vật liệu
(Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động ngành nghề này khi đảm bảo đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện từ nhà máy rác, thủy điện, điện gió, điện mặt trời
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt, sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện, thiết bị cơ khí điện từ các nhà máy điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Truyền tải và phân phối điện từ nhà máy rác, thủy điện, điện gió, điện mặt trời
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán vật tư, thiết bị điện, thiết bị cơ khí các nhà máy điện
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, phụ gia puzơlan
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0142
|
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình: thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
Chi tiết: Đầu tư xây dựng khu du lịch sinh thái (Trừ hoạt động liên quan đến cá cược)
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|