|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
( trừ gỗ )
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt, thép, đồng, chì, nhôm, kẽm
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón, nhựa đường
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Điều tra, khảo sát, đánh giá và lập báo cáo phân tích nghi nông hoá - thổ nhưỡng.
- Thiết kế kết cấu các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, công trình giao thông, công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn, công trình hạ tầng kỹ thuật; giám sát các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, công trình giao thông, công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn, công trình hạ tầng kỹ thuật.
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết:
- Các dịch vụ hỗ trợ trồng trọt
- Tư vấn, giám sát chuyên sâu về trồng trọt.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán mủ cao su crep (mủ cốm) sắn lát, hạt điều và các loại nông sản khác
Bán buôn giống cây trồng
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ, công trình giao thông.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|