|
810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động sản xuất kinh doanh ngành nghề này khi đảm bảo đầy đủ các điều kiện theo quy định)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động sản xuất kinh doanh ngành nghề này khi đảm bảo đầy đủ các điều kiện theo quy định)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán, chế biến nông sản (trừ mủ cao su)
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất gạch ngói không nung
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán thiết bị camera
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt camera
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất và chế biến cà phê
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức chương trình hội chợ
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|