|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ yến xào và các sản phẩm từ tổ yến
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế biến tổ chim yến
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi và khai thác tổ chim yến
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn kỹ thuật, công nghệ nuôi chim yến
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn yến sào và các sản phẩm từ tổ yến
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ gỗ)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
Thiết kế quy hoạch chi tiết xây dựng;
Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng - công nghiệp
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Khai hoang, san lấp mặt bằng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác đất cấp phối
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị ngành xây dựng
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất bê tông nhựa nóng, nhựa đường
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán nhựa đường, bê tông nhựa nóng
|