|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Chi tiết: Rèn, dập, ép và cán kim loại (tôn, xà gồ sắt, sắt hộp, ống sắt các loại)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt thép và các kim loại khác ( sắt hộp, sắt cuộn nguyên liệu, tôn cuộn nguyên liệu, sắt thép phế liệu...Trừ vàng, bạc, đá quý).
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(uốn, hàn, tạo hình các sản phẩm cơ khí công, nông nghiệp; sơn phủ kim loại).
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
( trừ gỗ, tre, nứa)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Hoạt động dạy thêm, dạy kèm …
- Đào tạo toán, tin học, ngoại ngữ, kỹ năng quản lý, kỹ năng sống và kỹ năng mềm khác
- Dạy phương pháp học bài, sơ đồ tư duy, tiền tiểu học
- Dạy thêmcác môn: toán, anh văn, ngữ văn, khoa học tự nhiên, tin học...THCS, THPT
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Dịch vụ gia sư dạy kèm, dò bài, tư vấn hỗ trợ phương pháp giáo dục
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|