|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế biến cà phê và hoạt động gia công cà phê xuất khẩu cho các đơn vị trong và ngoài nước (hoạt động ngoài trụ sở chính)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Thu mua và xuất khẩu cà phê, cacao.
Bán buôn hạt tiêu
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Trung tâm huấn luyện về khuyến nông.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bao đay, Bán buôn phân bón
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
(Doanh nghiệp chỉ hoạt động ngành nghề này khi đảm bảo các điều kiện về vốn pháp định (20 tỷ đồng) và các điều kiện khác theo quy định của pháp luật)
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn về nông học (triển khai nhằm quảng bá phát triển bền vũng; thực hành phương pháp nông nghiệp hiệu quả và kinh doanh thương mại công bằng; tư vấn nông nghiệp)
chỉ được hoạt động khi đảm bảo điều kiện theo pháp luật
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn sắn lát (củ mì), hạt điều
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ phân bón
Bán lẻ thuốc bảo vệ thực vật
Bán lẻ máy bắt côn trùng
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
Chi tiết: Chế biến cacao (hoạt động ngoài trụ sở chính).
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|