|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng công trình điện,đường dây và trạm biến áp 35KV.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy móc, thiết bị điện, cơ điện
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hàng nông sản các loại
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Buôn bán thiết bị trường học, thiết bị văn phòng các loại và đồ dùng khác cho gia đình, đồ điện, điện tử, văn phòng phẩm …
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi.
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ, cầu, cống
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xử lý phòng diệt mối các công trình xây dựng, đập thủy lợi, kho tàng, nông - lâm sản
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết: Dịch vụ xử lý môi trường
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Dịch vụ tái chế chất thải rắn và lỏng
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Trừ gỗ)
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất vật tư thiết bị xử lý nước ( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất ngành xử lý nước; Bán buôn hóa chất phục vụ sản xuất (trừ hóa chất có tính độc hại)
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm
|
|
6421
|
Hoạt động công ty nắm giữ tài sản
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn, lập hồ sơ dự án đầu tư
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị, phụ tùng máy văn phòng các loại và máy khác trong xây dựng
Bán buôn thiết bị ngành xử lý nước; bán buôn máy móc thiết bị phục vụ sản xuất; bán buôn máy móc thiết bị y tế
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật
|