|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết: photo, chuẩn bị tài liệu văn phòng.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết:
- Mua bán điện thoại cố định và di động, mua bán sim, card các loại
- Mua bán hàng điện máy
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Đại lý Internet và trò chơi điện tử công cộng
(Doanh nghiệp chỉ hoạt động ngành nghề này khi đảm bảo đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa và bảo hành điện thoại
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Chi tiết: Hoạt động điêu khắc, phù điêu, tạc tượng và trang trí khuôn viên hòn non bộ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán đồ điện gia dụng, điện công nghiệp
Mua bán văn phòng phẩm
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Khai hoang và san lấp mặt bằng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Trừ gỗ)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|