|
118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
Chi tiết: Trồng rau sạch các loại.
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng rau sạch các loại.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Mua bán phân bón
- Mua bán thuốc bảo vệ thực vật
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
- Mua bán hàng nông sản (trừ mủ cao su)
- Mua bán thức ăn gia súc, gia cầm.
- Mua bán hoa, rau và các loại cây giống, hạt giống hoa, rau
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế biến và đóng gói: Măng dầm dấm, măng muối chua, măng dầm dấm ớt, măng khô...
- Muối chua các loại rau củ quả;
- Chế biến, đóng gói các loại rau củ quả ăn liền.
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc, cải tạo cây xanh, thảm cỏ, hoa viên
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chuyển giao kỹ thuật công nghệ thuộc lĩnh vực trồng trọt cây xanh
|