|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế biến cà phê bột, cà phê hòa tan
Chế biến đường, trà, tiêu, măng, khô
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hàng nông sản (trừ mủ cao su)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán rượu, bia sản xuất trong nước và nhập khẩu
Mua bán đồ uống không cồn, nước tinh khiết
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán đường, sữa đặc và các sản phẩm sữa, bột
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán hàng sứ, thủy tinh gia dụng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Kinh doanh quán cà phê, giải khát
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn
|