|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông sản (trừ mủ cao su)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ khai báo và thông quan hàng hóa xuất nhập khẩu (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi đảm bảo đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ đưa người lao động Việt nam sang nước ngoài làm việc
(Chỉ hoạt động khi đảm bảo điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị xây dựng, máy móc, thiết bị y tế
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán gỗ có nguồn gốc hợp pháp
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc sếp hàng hóa đường bộ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế biến cà phê bột, cà phê hòa tan trong nước và xuất khẩu, sản xuất chế biến tiêu, sản xuất chế biến măng khô, sản xuất chế biến mật ong
(không hoạt động tại trụ sở của công ty)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|