|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất khung bằng thép (khung nhà, kho, ...) cửa sắt, cửa Inox, hàng rào sắt, các loại đồ dùng bằng Inox, nhôm và sản phẩm từ thép
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
Chi tiết: Xay xát, chế biến đá các loại, cắt đá và tạo dáng, hoàn thiện đá
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Trừ gỗ)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng các loại hoa, cây cảnh và cỏ làm đẹp cảnh quan, môi trường
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống ống dẫn cấp thoát nước và thiết bị bơm, vệ sinh nước công viên
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất gạch không nung
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng các hệ thống công trình thủy lợi (kênh mương, trạm bơm và các hệ thống đường ống nước tưới tiêu, nước thải, nhà máy xử lý nước thải, khoan nguồn nước)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, nhà nghỉ
|
|
0115
|
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện chiếu sáng tất cả các loại công trình: Nhà ở, dân dụng và công viên, đô thị ...
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: mua bán máy móc, thiết bị hàng hải, ca nô.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|