|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hàng nông sản các loại
Mua bán hàng lâm sản phụ (bông đót, bời lời, ươi bay, chai cục)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán nước hoa, chế phẩm vệ sinh
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón, thuốc bảo vệ thực vật
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: Cung ứng nguồn lao động theo thời vụ trong nước (giúp việc nhà, giữ trẻ, nuôi sinh, chăm người già, nuôi bệnh, tạp vụ, phục vụ, bán hàng, tài xế, bảo vệ)
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (bố trí chỗ ở miễn phí trong thời gian chọn việc)
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Sơ chế, phơi sấy hàng nông sản
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu hàng công nghệ thực phẩm, bánh kẹo các loại
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu đồ uống có cồn và không có cồn
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan (không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xăng dầu và các chất phụ gia cho động cơ (không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
- Mua bán, xuất nhập khẩu gỗ có nguồn gốc hợp pháp
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|