|
1072
|
Sản xuất đường
( Không sản xuất tại Gia Lai )
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô; Cho thuê xe có đông cơ khác
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
3510
|
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu vật tư cho ngành mía đường ; buôn bán ethanol
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Kinh doanh xuất nhập khẩu đường
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh xuất nhập khẩu vật tư ngành điện
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Sản xuất Ethanol
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
0114
|
Trồng cây mía
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|