|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Doanh nghiệp chỉ hoạt động ngành nghề này khi được các cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Hoạt động đo đạc bản đồ (- Khảo sát, lập dự án, thiết kế kỹ thuật, dự toán công trình đo đạc và bản đồ; - Kiểm định chất lượng công trình, sản phẩm đo đạc và bản đồ; - Đo vẽ, thành lập bản đồ địa hình tỷ lệ 1:2000; - Đo vẽ, thành lập bản đồ địa chính các tỷ lệ; - Đo vẽ, thành lập bản đồ địa giới hành chính các cấp; - Xây dựng cơ sở dữ liệu đo đạc và bản đồ). (Doanh nghiệp chỉ hoạt động ngành nghề này khi được các cơ quan thẩm quyền cấp giấy phép và đảm bảo đầy đủ các điều kiện theo quy định)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Kinh doanh trạm cân
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Thu mua nông sản
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Chế biến nông sản
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh hoạt động bến xe, bãi đậu xe
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất, truyền tải và phân phối điện, điện gió, điện mặt trời, điện thủy điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, dân dụng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn
|