|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
Chi tiết: Chăm sóc cây xanh
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Chi tiết: Chăm sóc cây xanh
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi; Khoan giếng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán vật tư phục vụ khai thác, chế biến mủ cao su;
Mua bán mủ cao su thành phẩm, mủ cốm crep;
Mua bán quần áo bảo hộ lao động;
Mua bán phân bón.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán dầu nhớt, mỡ nhờn các loại
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xử lý chống mối công trình.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán văn phòng phẩm
- Mua bán đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán lắp đặt thiết bị quan trắc môi trường.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ gỗ)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt, thép
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lắp mặt bằng, khai hoang
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Thẩm định hồ sơ xây dựng; giám sát công trình xây dựng;
- Khảo sát thiết kế: công trình dân dụng và công nghiệp; công trình giao thông; công trình thủy lợi; thủy điện; công trình hạ tầng kỹ thuật;
- Khảo sát thiết kế phần điện công trình dân dụng và công nghiệp;
- Giám sát xây dựng và hoàn thiện: công trình dân dụng và công nghiệp; công trình giao thông, công trình thủy lợi, thủy điện; công trình hạ tầng kỹ thuật
- Kiểm định và chứng nhận phù hợp về chất lượng công trình xây dựng.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Hoạt động tư vấn, giám sát quan trắc môi trường
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác, mua bán đất cấp phối
|