|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: mua bán vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (trừ gỗ).
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn phát triển ngành cao su bền vững,
Tư vấn chuỗi cung ứng, quản lý rừng bền vững, chứng chỉ rừng
Tư vấn EDUR, giám sát chuỗi cung ứng, DDS, truy xuất nguồn gốc…
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn hệ thống ISO (ISO 9001, ISO 14001, ISO 45001, ISO 22000…)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: mua bán hàng nông sản (trừ mủ cao su).
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|