|
125
|
Trồng cây cao su
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
Chi tiết: Trồng chanh dây, xoài, thanh long, sầu riêng, bơ ...
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất và chế biến tiêu, bắp, gạo, khoai lang, mì, đậu xanh, đậu nành
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan (Chỉ hoạt động khi đảm bảo đủ các yêu cầu quy định)
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Sơ chế tiêu
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất bao bì PP, PE
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất ống nhựa PVC
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt, thép
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán, ký gửi hàng hóa
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán thiết bị máy công nghiệp, khai khoáng, lâm nghiệp và xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán xuất khẩu mủ cao su có nguồn gốc hợp pháp và sản phẩm chế biến từ gỗ cao su; bán buôn cao su nguyên liệu.
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng cỏ
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
01610
|
Chi tiết: Sản xuất, mua bán giống cây trồng
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7213
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|