|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: - Đại lý mua bán xăng dầu và các sản phẩm từ xăng dầu; các chất bôi trơn, làm sạch động cơ - Bán buôn khí đốt hóa lỏng (gas) - Đại lý mua bán chất bôi trơn, làm sạch động cơ; - Bán buôn khí đốt hóa lỏng (gas)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Trừ gỗ)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón các loại, thuốc bảo vệ thực vật
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép các loại
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: - Dịch vụ hỗ trợ trạm sạc điện lưu động;
- Dịch vụ cứu hộ
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh và đầu tư trạm sạc điện
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống trạm sạc điện
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ mủ cao su)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Mua bán hàng tạp hóa (trừ đồ gỗ)
|