|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Chế biến và bán buôn hàng nông sản xuất khẩu (trừ mủ cao su)
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng và mua bán gỗ có nguồn gốc hợp pháp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0221
|
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất, gia công, sơ chế hàng mộc dân dụng, hàng thủ công mỹ nghệ từ gỗ có nguồn gốc hợp pháp
(Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đảm bảo đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(chỉ hoạt động khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp giấy phép khai thác)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Hoạt động bốc xếp hàng hoá bằng xe cẩu
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động vui chơi giải trí bằng các trò chơi dân gian
Dịch vụ karaoke (Hoạt động theo tiêu chuẩn đăng ký xếp hạng khách sạn, khôn ghoạt động kinh doanh, không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|