|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Kinh doanh cà phê, nước giải khát
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Chi tiết: Hoạt động tưới, tiêu nước phục vụ lâm nghiệp
Hoạt động thầu khoán các dịch vụ lâm nghiệp (đào hố, gieo trồng, chăm sóc, thu hoạch...)
Hoạt động bảo vệ rừng, phòng chống sâu bệnh cho cây lâm nghiệp
Đánh giá ước lượng số cây trồng, sản lượng cây trồng
Hoạt động quản lý lâm nghiệp, phòng cháy, chữa cháy rừng
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp khác (cho thuê máy lâm nghiệp có cả người điều khiển...)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Giám sát công trình giao thong
Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình thủy lợi, thủy điện
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết : Buôn bán săm, lốp xe
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết : Bán buôn dầu mỡ nhờn, dầu nhớt, nhớt máy xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hàng nông sản (trừ mủ cao su)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn cà phê hạt rang, cà phê bột
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0123
|
Trồng cây điều
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Trừ gỗ)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|