|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Mua bán, xuất nhập khẩu phân bón và hóa chất sử dụng trong nông nghiệp (trừ thuốc bảo vệ thực vật), vật tư nông nghiệp
- Mua bán chế phẩm sinh học trong nông nghiệp
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán hàng hóa mỹ phẩm
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân hữu cơ sinh học
Sản xuất phân bón vô cơ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu hàng công nghiệp thực phẩm
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán hàng tạp hóa
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu nông sản (trừ mủ cao su)
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết:
- Dịch vụ giống cây trồng
- Ươm giống cây lâm nghiệp
- Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ
- Trồng rừng và chăm sóc rừng tre nứa
- Trồng rừng và chăm sóc rừng khác
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Chi tiết: Sản xuất chế phẩm sinh học dung trong nông nghiệp. Sản xuất các chất xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản, xử lý chuồng trại chăn nuôi gia súc, gia cầm.
(Chỉ được phép hoạt động khi đảm bảo điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ gỗ)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ gỗ)
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|