|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Khảo sát thiết kế (xây dựng và xây lắp điện)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn sơn, véc ni
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Đo chỉ tiêu nguồn nước, không khí...
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
CHi tiết: Mua bán thiết bị điện, vật liệu điện ( máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện )
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Tư vấn giám sát (xây dựng và xây lắp điện)
- Thi công công tác xây dựng công trình phụ vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn ( thủy lợi, đê điều).
- Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình công nghiệp năng lượng (đường dây và trạm biến áp).
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất trà túi lọc
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất, gia công áo mưa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Sân bóng đá mini, hồ bơi, sân tennis, sân bóng chuyền, bóng rổ…
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
8010
|
Hoạt động bảo vệ tư nhân
Chi tiết: Dịch vụ vệ sĩ
Dịch vụ bảo vệ an toàn
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy điện, điện dân dụng và điện công nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện, hệ thống âm thanh, hệ thống chống trộm, hệ thống camera
- Lắp đặt nhà máy thủy điện, nhiệt điện, điện gió, điện mặt trời.
- Vận hành đường dây đến 110KV và TBA
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Khai hoang, san lấp mặt bằng
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tuyển chọn và đào tạo vận hành sửa chữa
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết: Biên soạn quy trình vận hành nhà máy thủy điện, TBA và đường dây
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Hoạt động thu xếp, kết nối các tua đã được bán thông qua các đại lý du lịch hoặc trực tiếp bởi điều hành tua. Các tua du lịch có thể bao gồm một phần hoặc toàn bộ các nội dung: vận tải, dịch vụ lưu trú, ăn, tham quan các điểm du lịch như bảo tàng, di tích lịch sử, di sản văn hóa, nhà hát, ca nhạc hoặc các sự kiện thể thao.
Hoạt động hướng dẫn du lịch.
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: cung cấp các dịch vụ đặt chỗ liên quan đến quảng bá hoạt động du lịch:vận tải, khách sạn, nhà hàng, cho thuê xe, giải trí và thể thao.
- Cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách du lịch; cung cấp thông tin du lịch cho khách, hoạt động hướng dãn du lịch.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh.
- Cho thuê xe có người lái để vận chuyển hành khách, hợp đồng chở khách đi tham quan, du lịch hoặc mục đích khác.
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai, đóng bình
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng các công trình thủy điện, thủy lợi vừa và nhỏ
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn ti vi, loa, amly, máy vô tuyến, đầu thu truyền hình, thiết bị và linh kiện điện tử - viễn thông
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|