|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng;
- Mua bán, xuất nhập khẩu gỗ các loại có nguồn gốc hợp pháp.
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Buôn bán và chế biến hàng nông sản xuất khẩu (trừ mủ cao su)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết:
- Gia công, sơ chế gỗ rừng trồng và gỗ nhập khẩu các loại có nguồn gốc hợp pháp;
- Sản xuất hàng mộc từ gỗ rừng trồng và gỗ nhập khẩu có nguồn gốc hợp pháp.
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: Khai thác gỗ rừng trồng
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Thiết kế các công trình dân dụng, công nghiệp
- Thiết kế kiến trúc công trình
- Thiết kế giao thông cầu, đường bộ
- Thiết kế công trình thủy lợi, thủy điện
- Giám sát các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông cầu, đường bộ, thủy lợi, thủy điện
- Thẩm tra và lập dự án đầu tư các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp
- Lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp và chuẩn bị mặt bằng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Bao gói hàng hóa, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa.
|