|
810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, chế biến đá các loại
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Chi tiết: Sản xuất, cán tôn các loại
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hàng nông sản (trừ mủ cao su)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Hoạt động xay xát gạo, mì, bắp, đậu
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân vi sinh
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết:
- Bán buôn dầu mỡ nhờn, dầu nhớt, nhớt máy xe ô tô và xe có động cơ khác
- Bán buôn xăng, dầu (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ dầu bôi trơn, mỡ bôi trơn và các sản phẩm làm mát động cơ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
- Bán lẻ xăng, dầu (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
- Đại lý vé máy bay, xe khách
- Dịch vụ cân điện tử
- Dịch vụ hỗ trợ trạm sạc điện lưu động; Dịch vụ cứu hộ.
Dịch vụ cân hàng hoá
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết:
- Đại lý môi giới bảo hiểm
- Đại lý bảo hiểm và các hoạt động liên quan đến bảo hiểm
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón các loại
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đạt hệ thống trạm sạc điện
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh và đầu tư trạm sạc điện
|